Vòng quay vốn lưu động là gì?

Trong “mạch máu” của mỗi doanh nghiệp, vốn lưu động đóng vai trò như nguồn dinh dưỡng nuôi sống các hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, một thực tế mà mọi nhà điều hành lỗi lạc đều thấu hiểu: Một dòng vốn đứng yên là một dòng vốn “chết”. Điều quan trọng ở quản trị tài chính không nằm ở việc tích trữ một lượng tiền mặt khổng lồ, mà nằm ở việc duy trì một nhịp độ luân chuyển không ngừng nghỉ.

Vòng quay vốn lưu động là gì? 

Vòng quay vốn lưu động (Working capital turnover) chính là thước đo cho nhịp đập đó. Hãy tưởng tượng doanh nghiệp như một cỗ máy: Vốn lưu động là nhiên liệu đi vào, và doanh thu là sản phẩm đầu ra. Chỉ số này sẽ tiết lộ một sự thật: Cỗ máy đang hoạt động trơn tru để biến một đồng vốn thành nhiều đồng doanh thu, hay đang bị “nghẽn mạch” bởi những mắt xích kém hiệu quả?

Nói cách khác, vòng quay vốn lưu động không chỉ là một phép tính trên mặt giấy, nó kể câu chuyện về sự nhanh nhẹn của một doanh nghiệp. Nó phản ánh năng lực của người cầm lái trong việc huy động nguồn lực, giải phóng hàng tồn kho và thu hồi công nợ để tái đầu tư vào những cơ hội tăng trưởng mới, thay vì để tiền “ngủ quên” trong những kho bãi hay các bảng công nợ quá hạn.

Để tính toán chỉ số này, chúng ta đặt doanh thu thuần lên bàn cân với lượng vốn lưu động đã huy động trong kỳ.

PSO MBA

Giải thích các thành phần:

  • Net sales (Doanh thu thuần): Là con số doanh thu “sạch”, đã loại bỏ các khoản chiết khấu, giảm giá hay hàng bị khách trả lại. Đây là kết quả thực tế mà bộ máy bán hàng mang về.
  • Average working capital (Vốn lưu động bình quân): Được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn. Lưu ý: Để con số trung thực và loại bỏ các biến động bất thường tại một thời điểm, ta nên lấy trung bình cộng của số dư đầu kỳ và cuối kỳ.

Ứng dụng

Giả sử Công ty A hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ với số liệu năm qua như sau:

  • Doanh thu thuần: 1.000 tỷ VNĐ.
  • Vốn lưu động đầu kỳ: 100 tỷ VNĐ.
  • Vốn lưu động cuối kỳ: 120 tỷ VNĐ.

Các bước tính:

Vốn lưu động bình quân: 

PSO MBA

Vòng quay vốn lưu động: PSO MBA

Như vậy với kết quả trên, trong một năm, mỗi đồng vốn lưu động của công ty đã quay vòng hơn 9 lần để tạo ra doanh thu. Đây là một tốc độ “đáng nể”, cho thấy dòng tiền đang được luân chuyển rất nhanh.

Chỉ số bao nhiêu là “vừa”?

Chỉ số này không chỉ là một con số để báo cáo, nó là “máy đo nhịp tim” vận hành. Doanh nghiệp cần nhìn vào các ngưỡng sau để biết mình đang ở đâu:

  • Ngưỡng an toàn (1.5 – 2.0): Đây là vùng có phong độ ổn định, chứng tỏ doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững, sử dụng vốn nhịp nhàng, không quá chậm nhưng cũng không quá mạo hiểm.
  • Chỉ số thấp (< 1.0): Cảnh báo tiền đang bị “ngâm” quá lâu. Nguyên nhân có thể đến từ hàng tồn kho đang chất đống hoặc khách hàng đang nợ quá dai dẳng. Điều này khiến doanh nghiệp phải chịu chi phí vốn cao và rủi ro thanh khoản.
  • Chỉ số quá cao (> 2.0): Khi nhìn vào kết quả này, không nên vội mừng. Tỷ lệ quá cao cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động “quá mỏng”, vốn lưu động không đủ để hỗ trợ quy mô doanh thu. Nếu có một biến động nhỏ từ thị trường, công ty rất dễ bị hụt hơi và mất khả năng thanh toán.

Để cải thiện chỉ số doanh nghiệp cần làm gì?

Nếu vòng quay đang có dấu hiệu “ì ạch”, ban lãnh đạo cần triển khai ngay các chiến lược sau:

  • Tối ưu tồn kho (JIT – Just in time): Thay vì nhập hàng số lượng lớn để tích trữ, doanh nghiệp chỉ nhập hàng vừa đủ dựa trên dự báo chính xác nhu cầu thị trường. Đồng thời, thanh lý ngay các mặt hàng đã lỗi thời hoặc chậm luân chuyển bằng mọi giá bằng chiết khấu, khuyến mãi. Nhờ vào cách này, doanh nghiệp sẽ giảm tối đa chi phí lưu kho, bảo quản và nhân lực. Quan trọng nhất, số tiền vốn thay vì nằm “đắp chiếu” trong kho bãi sẽ được giải phóng ngay lập tức để doanh nghiệp đem đi nhập hàng mới hoặc đầu tư sinh lời.
  • Bao thanh toán (Factoring): Trong trường hợp khách hàng nợ hóa đơn dài hạn (ví dụ 90 ngày) nhưng doanh nghiệp cần vốn cấp bách, các hóa đơn này có thể được bán lại cho ngân hàng. Ngân hàng sẽ ứng trước tiền mặt (sau khi khấu trừ một khoản phí dịch vụ nhỏ, thường khoảng 2%) và thay mặt doanh nghiệp thu hồi nợ từ khách hàng khi đến hạn. Nhờ đó, việc chuyển hóa những “lời hứa trả tiền” trên giấy tờ thành tiền mặt thực tế ngay lập tức. Điều này cung cấp “tiền tươi” để chi trả lương, nguyên liệu và duy trì nhịp độ sản xuất mà không phải thụ động chờ đợi chu kỳ nợ tự nhiên của khách hàng.
  • Xây dựng “vòng đệm” vốn và hạn mức tín dụng: Phân bổ nguồn vốn hiện có vào các quỹ chuyên biệt cho từng mục tiêu vận hành và thiết lập sẵn các hợp đồng hạn mức tín dụng dự phòng với ngân hàng. Đây là các khoản vay tiềm năng chỉ phát sinh lãi suất khi doanh nghiệp thực hiện giải ngân. Việc này sẽ đảm bảo doanh nghiệp luôn có một “bình oxy” tài chính sẵn sàng. Khi có biến số bất ngờ hoặc các cơ hội kinh doanh gấp, doanh nghiệp có thể rút vốn ngay để xử lý mà không làm gián đoạn chu kỳ sản xuất kinh doanh hiện tại hay làm nghẽn mạch dòng tiền tự có.
  • Tăng tốc thu hồi nợ: Thắt chặt chính sách tín dụng, tặng chiết khấu cho khách thanh toán sớm. Tiền về túi càng nhanh, vòng quay càng mạnh.

Phân biệt các chỉ số liên quan

Trong quản trị, việc hiểu sai bản chất của các chỉ số có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. Do đó, cần tách biệt rõ ràng các khái niệm sau:

Vòng quay vốn lưu động và vòng quay tổng tài sản

Dù cả hai đều đo lường hiệu suất sử dụng tài sản để tạo ra doanh thu, nhưng phạm vi và mục đích quan sát của chúng hoàn toàn khác biệt:

  • Vòng quay vốn lưu động: Chỉ tập trung vào các tài sản có tính “động” cao như tiền mặt, hàng tồn kho và các khoản phải thu. Đây là thước đo khả năng xoay xở và vận hành ngắn hạn.
  • Vòng quay tổng tài sản: Bao gồm cả các tài sản “tĩnh” như máy móc, nhà xưởng và bất động sản.
  • Điểm khác biệt: Những ngành công nghiệp nặng (như sản xuất thép, đóng tàu) thường có vòng quay tổng tài sản rất thấp do phải đầu tư quá nhiều vào máy móc cố định. Tuy nhiên, nếu quản trị tốt các khoản nợ và hàng tồn kho, vòng quay vốn lưu động của những doanh nghiệp này vẫn có thể đạt mức rất cao.

Vốn lưu động (working capital) và vốn lưu động thuần (net working capital)

Sự khác biệt giữa hai khái niệm này nằm ở tính toàn diện trong việc nhìn nhận các nghĩa vụ tài chính:

  • Vốn lưu động: Đôi khi trong thực tế, thuật ngữ này được dùng để chỉ tổng tài sản ngắn hạn mà doanh nghiệp đang nắm giữ. Cách nhìn này có phần phiến diện vì mới chỉ nhìn thấy phần “tài sản” mà chưa tính đến các “gánh nặng” đi kèm.
  • Vốn lưu động thuần: Được tính bằng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn. Đây mới là con số thực tế phản ánh nguồn lực tự có mà chủ sở hữu thực sự đang vận hành.
  • Tác dụng: Sử dụng vốn lưu động thuần giúp nhà quản lý hiểu được sau khi đã trả hết các hóa đơn và khoản nợ đến hạn, doanh nghiệp thực sự còn lại bao nhiêu vốn để tái đầu tư vào các chu kỳ kinh doanh tiếp theo.

Kết 

Tóm lại, vòng quay vốn lưu động không chỉ là một chỉ số tài chính khô khan mà chính là bản tường thuật về sự nhạy bén và kỷ luật trong vận hành của một doanh nghiệp. Việc làm chủ tốc độ luân chuyển vốn giúp nhà quản trị giải phóng các nguồn lực bị đóng băng, giảm thiểu rủi ro thanh khoản và tạo đà cho những bước tiến chiến lược. Sự cân bằng giữa tốc độ xoay vòng và sự an toàn tài chính chính là nghệ thuật cốt lõi giúp “mạch máu” doanh nghiệp luôn lưu thông bền bỉ, đảm bảo sức mạnh nội tại để bứt phá mạnh mẽ trước mọi biến số của thị trường.

Xem thêm: Các chỉ số thanh khoản quan trọng khác